tiêu tiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tiền để chi trả cho một nhu cầu hoặc mục đích nào đó: "tiêu tiền" chỉ hành động sử dụng tiền bạc để mua sắm, thanh toán dịch vụ, hoặc thực hiện các giao dịch tài chính.
- Chi tiêu, xài tiền: "tiêu tiền" thường được dùng để nói về việc sử dụng tiền cho các hoạt động tiêu dùng hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng tiền để đi du lịch.)
- (Cô ấy chi tiêu một cách có kế hoạch.)
- (Việc xài tiền không kiểm soát có thể gây ra khó khăn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiêu tiền như nước": chi tiêu rất hoang phí, không tiết kiệm.
- Sau khi trúng số, anh ta tiêu tiền như nước và nhanh chóng phá sản. (Anh ta xài tiền rất lãng phí.)
"tiêu tiền vào việc vô bổ": dùng tiền cho những thứ không có giá trị thực tế.
- Đừng tiêu tiền vào những trò chơi vô bổ. (Đừng xài tiền cho những thứ vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
Chi tiêu (động từ): dùng tiền cho các nhu cầu cụ thể — đồng nghĩa với "tiêu tiền".
- Cần lập kế hoạch chi tiêu hàng tháng. (Cần lên kế hoạch dùng tiền mỗi tháng.)
Xài tiền (động từ): cách nói thông tục của "tiêu tiền".
- Xài tiền hoang phí sẽ không bền. (Dùng tiền lãng phí sẽ không lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dùng: dùng tiền cho các mục đích sinh hoạt.
- Sử dụng tiền: hành động dùng tiền một cách tổng quát.
- Bỏ tiền ra: chi trả cho một thứ gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Tiêu tiền như rác: chi tiêu rất hoang phí, không coi trọng tiền bạc.
- Ông chủ đó tiêu tiền như rác, mua xe hơi mới mỗi năm. (Ông ta xài tiền rất lãng phí.)