tiêu tiền

tiêu tiền

Tôi tiêu tiền để mua một cuốn sách mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tiền để chi trả cho một nhu cầu hoặc mục đích nào đó: "tiêu tiền" chỉ hành động sử dụng tiền bạc để mua sắm, thanh toán dịch vụ, hoặc thực hiện các giao dịch tài chính.
    • Chi tiêu, xài tiền: "tiêu tiền" thường được dùng để nói về việc sử dụng tiền cho các hoạt động tiêu dùng hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng tiền để đi du lịch.)
  • ( ấy chi tiêu một cách kế hoạch.)
  • (Việc xài tiền không kiểm soát có thể gây ra khó khăn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu tiền như nước": chi tiêu rất hoang phí, không tiết kiệm.

    • Sau khi trúng số, anh ta tiêu tiền như nước nhanh chóng phá sản. (Anh ta xài tiền rất lãng phí.)
  • "tiêu tiền vào việc vô bổ": dùng tiền cho những thứ không giá trị thực tế.

    • Đừng tiêu tiền vào những trò chơi vô bổ. (Đừng xài tiền cho những thứ vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Chi tiêu (động từ): dùng tiền cho các nhu cầu cụ thểđồng nghĩa với "tiêu tiền".

    • Cần lập kế hoạch chi tiêu hàng tháng. (Cần lên kế hoạch dùng tiền mỗi tháng.)
  • Xài tiền (động từ): cách nói thông tục của "tiêu tiền".

    • Xài tiền hoang phí sẽ không bền. (Dùng tiền lãng phí sẽ không lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dùng: dùng tiền cho các mục đích sinh hoạt.
  • Sử dụng tiền: hành động dùng tiền một cách tổng quát.
  • Bỏ tiền ra: chi trả cho một thứ đó.
Thành ngữ liên quan
  • Tiêu tiền như rác: chi tiêu rất hoang phí, không coi trọng tiền bạc.
    • Ông chủ đó tiêu tiền như rác, mua xe hơi mới mỗi năm. (Ông ta xài tiền rất lãng phí.)

Từ chứa "tiêu tiền"